Cách phát âm access

Filter language and accent
filter
access phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈækses
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm access
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm access
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm access
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm access
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của access

    • the right to enter
    • the right to obtain or make use of or take advantage of something (as services or membership)
    • a way of entering or leaving
  • Từ đồng nghĩa với access

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm access trong Tiếng Anh

access phát âm trong Tiếng Quảng Đông [yue]
Đánh vần theo âm vị:  ek1 se4 si4
  • phát âm access
    Phát âm của Amwen (Nữ từ Malaysia) Nữ từ Malaysia
    Phát âm của  Amwen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm access trong Tiếng Quảng Đông

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ access?
access đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ access access   [en]
  • Ghi âm từ access access   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften