Cách phát âm approach

trong:
Filter language and accent
filter
approach phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈprəʊtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm approach
    Phát âm của acgrover01 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  acgrover01

    User information

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm approach
    Phát âm của perimosocordiae (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  perimosocordiae

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm approach
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm approach
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của approach

    • ideas or actions intended to deal with a problem or situation
    • the act of drawing spatially closer to something
    • a way of entering or leaving
  • Từ đồng nghĩa với approach

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm approach trong Tiếng Anh

Approach phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm approach
    Phát âm của josef1 (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  josef1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Approach trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ approach?
approach đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ approach approach   [en]
  • Ghi âm từ approach approach   [en - uk]
  • Ghi âm từ approach approach   [vi]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel