Cách phát âm entry

trong:
Filter language and accent
filter
entry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈentri
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entry
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entry
    Phát âm của EricaHeath (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EricaHeath

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của entry

    • an item inserted in a written record
    • the act of beginning something new
    • a written record of a commercial transaction
  • Từ đồng nghĩa với entry

    • phát âm item
      item [en]
    • phát âm note
      note [en]
    • phát âm passage
      passage [en]
    • phát âm data
      data [en]
    • phát âm information
      information [en]
    • phát âm door
      door [en]
    • phát âm gate
      gate [en]
    • phát âm approach
      approach [en]
    • phát âm hall
      hall [en]
    • phát âm foyer
      foyer [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entry trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entry?
entry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entry entry   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel