Cách phát âm foyer

Filter language and accent
filter
foyer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfoɪeɪ, ˈfɔɪər
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm foyer
    Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  eggypp

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm foyer
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của andyhessler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andyhessler

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của flahmz (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  flahmz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm foyer
    Phát âm của readmylips (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  readmylips

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của Drosophilist (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Drosophilist

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của NinjaRobot (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  NinjaRobot

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của scocasso (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  scocasso

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foyer

    • a large entrance or reception room or area
  • Từ đồng nghĩa với foyer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Anh

foyer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm foyer
    Phát âm của fowl (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  fowl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  nathan070

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của decopi (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  decopi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của foyer

    • relatif au foyer de la cheminée
    • endroit où se fait le feu
    • partie d'un appareil (cheminée, chauffage) où se fait le feu
  • Từ đồng nghĩa với foyer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Pháp

foyer phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm foyer
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm foyer
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Đức

foyer phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  fwaˈje
  • phát âm foyer
    Phát âm của maryintown (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  maryintown

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Ý

foyer phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm foyer
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Luxembourg

foyer phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm foyer
    Phát âm của gadgeth (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gadgeth

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Séc

foyer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
Đánh vần theo âm vị:  [foˈje]
  • phát âm foyer
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Đan Mạch

foyer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm foyer
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm foyer trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ foyer?
foyer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ foyer foyer   [es - es]
  • Ghi âm từ foyer foyer   [es - latam]
  • Ghi âm từ foyer foyer   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften