Cách phát âm hall

hall phát âm trong Tiếng Anh [en]
hɔːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm hall Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm hall Phát âm của Fermion (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • hall ví dụ trong câu

    • Leave your shoes in the entrance hall, please. Don't bring the muck into the house

      phát âm Leave your shoes in the entrance hall, please. Don't bring the muck into the house Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • They lived in a hall of residence while they were students

      phát âm They lived in a hall of residence while they were students Phát âm của Makri (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hall

    • an interior passage or corridor onto which rooms open
    • a large entrance or reception room or area
    • a large room for gatherings or entertainment
  • Từ đồng nghĩa với hall

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

hall phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm hall Phát âm của szucsati (Nam từ Hungary)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Hungary

hall phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hall Phát âm của cordelia (Nữ từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Thụy Điển

hall phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm hall Phát âm của calb1 (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Brazil
  • phát âm hall Phát âm của thiagoenglish0 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Bồ Đào Nha

hall phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm hall Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • hall ví dụ trong câu

    • ech hunn eisen Hall frësch ugestrach

      phát âm ech hunn eisen Hall frësch ugestrach Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
hall phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm hall Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm hall Phát âm của Thymaius (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Ý

hall phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm hall Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Estonia

hall phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ol
  • phát âm hall Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • hall ví dụ trong câu

    • Je suis entrée dans le hall et je suis allée au guichet

      phát âm Je suis entrée dans le hall et je suis allée au guichet Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hall

    • vaste salle publique, largement ouverte
    • grand vestibule d'une maison d'habitation
    • bâtiment où sont assemblés et vérifiés les étages des lanceurs de fusées juste avant le transport jusqu'à l'aire de lancement
  • Từ đồng nghĩa với hall

hall phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm hall Phát âm của Markuz (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với hall

    • phát âm Klangfarbe Klangfarbe [de]
    • phát âm laut laut [de]
    • phát âm melodie melodie [de]
    • phát âm Musik Musik [de]
    • phát âm tonfall tonfall [de]
    • phát âm Tonfolge Tonfolge [de]
    • klangart
    • tonfarbe
    • schall (m)
    • sound
hall phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm hall Phát âm của Dorenda (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Hà Lan

hall phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm hall Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Hạ Đức

hall phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm hall Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hall trong Tiếng Ba Lan

hall đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hall hall [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ hall?
  • Ghi âm từ hall hall [es - es] Bạn có biết cách phát âm từ hall?
  • Ghi âm từ hall hall [es - latam] Bạn có biết cách phát âm từ hall?
  • Ghi âm từ hall hall [es - other] Bạn có biết cách phát âm từ hall?
  • Ghi âm từ hall hall [no] Bạn có biết cách phát âm từ hall?
  • Ghi âm từ hall hall [vro] Bạn có biết cách phát âm từ hall?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant