Cách phát âm corridor

trong:
Filter language and accent
filter
corridor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɒrɪdɔː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corridor
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corridor
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corridor
    Phát âm của Melissa (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Melissa

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corridor
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corridor

    • an enclosed passageway; rooms usually open onto it
  • Từ đồng nghĩa với corridor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corridor trong Tiếng Anh

corridor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm corridor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corridor trong Tiếng Khoa học quốc tế

corridor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm corridor
    Phát âm của ilgrauls (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  ilgrauls

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corridor
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corridor trong Tiếng Hà Lan

corridor phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm corridor
    Phát âm của ikbenvlug (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  ikbenvlug

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corridor

    • couloir
    • zone très étroite
  • Từ đồng nghĩa với corridor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corridor trong Tiếng Pháp

corridor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm corridor
    Phát âm của amenfashion (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  amenfashion

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corridor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corridor?
corridor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corridor corridor   [en - uk]
  • Ghi âm từ corridor corridor   [en - usa]
  • Ghi âm từ corridor corridor   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork