Cách phát âm domicile

Filter language and accent
filter
domicile phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdɒmɪsaɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm domicile
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm domicile
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm domicile
    Phát âm của Threb (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Threb

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của domicile

    • (law) the residence where you have your permanent home or principal establishment and to where, whenever you are absent, you intend to return; every person is compelled to have one and only one domici
    • housing that someone is living in
    • make one's home in a particular place or community
  • Từ đồng nghĩa với domicile

    • phát âm abode
      abode [en]
    • phát âm home
      home [en]
    • phát âm house
      house [en]
    • phát âm household
      household [en]
    • phát âm residence
      residence [en]
    • phát âm habitat
      habitat [en]
    • phát âm quarters
      quarters [en]
    • phát âm habitation
      habitation [en]
    • domicile (formal)
    • dwelling (formal)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm domicile trong Tiếng Anh

domicile phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dɔ.mi.sil
  • phát âm domicile
    Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  aliceF

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của domicile

    • lieu d'habitation
  • Từ đồng nghĩa với domicile

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm domicile trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ domicile?
domicile đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ domicile domicile   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou