Cách phát âm residence

trong:
residence phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈrezɪdəns
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm residence Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm residence Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm residence Phát âm của amac24 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residence trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • residence ví dụ trong câu

    • I would like to apply for a residence permit

      phát âm I would like to apply for a residence permit Phát âm của (Từ )
    • They lived in a hall of residence while they were students

      phát âm They lived in a hall of residence while they were students Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của residence

    • any address at which you dwell more than temporarily
    • the official house or establishment of an important person (as a sovereign or president)
    • the act of dwelling in a place
  • Từ đồng nghĩa với residence

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

residence phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm residence Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residence trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato