Cách phát âm residence

trong:
Filter language and accent
filter
residence phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrezɪdəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm residence
    Phát âm của amac24 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  amac24

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm residence
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm residence
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của residence

    • any address at which you dwell more than temporarily
    • the official house or establishment of an important person (as a sovereign or president)
    • the act of dwelling in a place
  • Từ đồng nghĩa với residence

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residence trong Tiếng Anh

residence phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm residence
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residence trong Tiếng Luxembourg

residence phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɛzidens
  • phát âm residence
    Phát âm của cinziatrab (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  cinziatrab

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm residence trong Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen