Cách phát âm abode

Filter language and accent
filter
abode phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈbəʊd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm abode
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm abode
    Phát âm của hdo001 (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  hdo001

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm abode
    Phát âm của eduardo930110 (Nam) Nam
    Phát âm của  eduardo930110

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của abode

    • any address at which you dwell more than temporarily
    • housing that someone is living in
  • Từ đồng nghĩa với abode

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm abode trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ abode?
abode đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ abode abode   [en - uk]
  • Ghi âm từ abode abode   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat