Cách phát âm accession

Filter language and accent
filter
accession phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm accession
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accession

    • a process of increasing by addition (as to a collection or group)
    • (civil law) the right to all of that which your property produces whether by growth or improvement
    • something added to what you already have
  • Từ đồng nghĩa với accession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accession trong Tiếng Anh

accession phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ak.sɛ.sjɔ̃
  • phát âm accession
    Phát âm của lebovaryste (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  lebovaryste

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm accession
    Phát âm của Odolwa (Nam từ Thụy Sỹ) Nam từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  Odolwa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của accession

    • fait d'accéder à une fonction, à un bien
    • adhésion à une convention internationale
  • Từ đồng nghĩa với accession

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm accession trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ accession?
accession đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ accession accession   [en - uk]
  • Ghi âm từ accession accession   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat