Cách phát âm apparition

Thêm thể loại cho apparition

apparition phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæpəˈrɪʃn̩
  • phát âm apparition Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apparition Phát âm của Eerie_Doctrine (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apparition Phát âm của escott6371 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparition trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apparition

    • a ghostly appearing figure
    • the appearance of a ghostlike figure
    • something existing in perception only
  • Từ đồng nghĩa với apparition

    • phát âm spirit spirit [en]
    • phát âm ghost ghost [en]
    • phát âm shade shade [en]
    • phát âm phantom phantom [en]
    • phát âm haunt haunt [en]
    • phát âm manifestation manifestation [en]
    • phát âm phenomenon phenomenon [en]
    • spook (informal)
    • phantasm (literature)
    • materialisation

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

apparition phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm apparition Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparition trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apparition

    • fait d'apparaître, de devenir visible
    • personne imaginaire, spectre
  • Từ đồng nghĩa với apparition

apparition phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm apparition Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparition trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel