Cách phát âm hallucination

Filter language and accent
filter
hallucination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  həˌluːsɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm hallucination
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hallucination
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm hallucination
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm hallucination
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hallucination

    • illusory perception; a common symptom of severe mental disorder
    • a mistaken or unfounded opinion or idea
    • an object perceived during a hallucinatory episode
  • Từ đồng nghĩa với hallucination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hallucination trong Tiếng Anh

hallucination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ly.si.na.sjɔ̃
  • phát âm hallucination
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hallucination

    • fait de voir ou d'entendre des choses qui n'existent pas
  • Từ đồng nghĩa với hallucination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hallucination trong Tiếng Pháp

hallucination phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm hallucination
    Phát âm của kenthn (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  kenthn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hallucination trong Tiếng Thụy Điển

hallucination phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm hallucination
    Phát âm của Krelle (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  Krelle

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hallucination trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hallucination?
hallucination đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hallucination hallucination   [en - uk]
  • Ghi âm từ hallucination hallucination   [arq]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou