Cách phát âm vision

trong:
vision phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈvɪʒən
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm vision Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vision Phát âm của marcet (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vision Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vision Phát âm của ejackso2 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm vision Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vision trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • vision ví dụ trong câu

    • vision mixer

      phát âm vision mixer Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • It was a desolating vision

      phát âm It was a desolating vision Phát âm của markaa (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vision

    • a vivid mental image
    • the ability to see; the visual faculty
    • the perceptual experience of seeing
  • Từ đồng nghĩa với vision

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

vision phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm vision Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vision Phát âm của FabVas (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm vision Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vision trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • vision ví dụ trong câu

    • avoir une vision négative de

      phát âm avoir une vision négative de Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của vision

    • perceptionparlesyeux
    • faitdevoir
    • manièreparticulièredevoiroudecomprendre
  • Từ đồng nghĩa với vision

vision phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm vision Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vision trong Tiếng Đức

vision phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm vision Phát âm của theodor (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm vision trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl