Cách phát âm spectre

Filter language and accent
filter
spectre phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈspektə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm spectre
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm spectre
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm spectre
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectre

    • a ghostly appearing figure
    • a mental representation of some haunting experience
  • Từ đồng nghĩa với spectre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectre trong Tiếng Anh

spectre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  spɛktʁ
  • phát âm spectre
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm spectre
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • spectre ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của spectre

    • fantôme
    • champ d'action, d'efficacité (par exemple, en médecine, l'ensemble des bactéries sensibles à un antibiotique donné)
    • matérialisation des lignes de forces d'un champ, des trajectoires d'un fluide en mouvement, des composantes d'une grandeur électrique ou acoustique, des fréquences constitutives d'un rayonnement élect
  • Từ đồng nghĩa với spectre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm spectre trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ spectre?
spectre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ spectre spectre   [en]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave