Cách phát âm implication

Filter language and accent
filter
implication phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪmplɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm implication
    Phát âm của Leadenwinter (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Leadenwinter

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm implication
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm implication
    Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackabrams

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm implication
    Phát âm của Stephannie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stephannie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm implication
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm implication
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm implication
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của implication

    • something that is inferred (deduced or entailed or implied)
    • a meaning that is not expressly stated but can be inferred
    • an accusation that brings into intimate and usually incriminating connection
  • Từ đồng nghĩa với implication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm implication trong Tiếng Anh

implication phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  [ɛ̃plikasjõ]
  • phát âm implication
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của implication

    • état d'une personne impliquée, engagée dans une affaire fâcheuse
    • conséquence logique et attendue
    • liaison conditionnelle entre l'antécédent et le conséquent
  • Từ đồng nghĩa với implication

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm implication trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion