Cách phát âm assumption

trong:
Filter language and accent
filter
assumption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsʌmpʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assumption
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assumption
    Phát âm của JudyCoach (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JudyCoach

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assumption
    Phát âm của DaoistCheetah (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DaoistCheetah

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assumption

    • a statement that is assumed to be true and from which a conclusion can be drawn
    • a hypothesis that is taken for granted
    • the act of taking possession of or power over something
  • Từ đồng nghĩa với assumption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assumption trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou