Cách phát âm presumption

trong:
Filter language and accent
filter
presumption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prɪˈzʌmpʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm presumption
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm presumption
    Phát âm của andiepants (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  andiepants

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của presumption

    • an assumption that is taken for granted
    • (law) an inference of the truth of a fact from other facts proved or admitted or judicially noticed
    • audacious (even arrogant) behavior that you have no right to
  • Từ đồng nghĩa với presumption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm presumption trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl