Cách phát âm arrogance

Filter language and accent
filter
arrogance phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈærəɡəns
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm arrogance
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm arrogance
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrogance
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrogance
    Phát âm của sth827 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sth827

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arrogance

    • overbearing pride evidenced by a superior manner toward inferiors
  • Từ đồng nghĩa với arrogance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrogance trong Tiếng Anh

arrogance phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  a.ʁɔ.ɡɑ̃s
  • phát âm arrogance
    Phát âm của leene (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  leene

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrogance
    Phát âm của alexterieur (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  alexterieur

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm arrogance
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của arrogance

    • orgueil, comportement hautain, morgue
  • Từ đồng nghĩa với arrogance

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm arrogance trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature