Cách phát âm liberty

trong:
Filter language and accent
filter
liberty phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈlɪbɪti (Br); ˈlɪbərti (Am)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm liberty
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liberty
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liberty
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm liberty
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liberty
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm liberty
    Phát âm của FelixL (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  FelixL

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm liberty
    Phát âm của Redbeard (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Redbeard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của liberty

    • immunity from arbitrary exercise of authority: political independence
    • freedom of choice
    • personal freedom from servitude or confinement or oppression
  • Từ đồng nghĩa với liberty

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm liberty trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ liberty?
liberty đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ liberty liberty   [en - usa]
  • Ghi âm từ liberty liberty   [es - es]
  • Ghi âm từ liberty liberty   [es - latam]
  • Ghi âm từ liberty liberty   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl