Cách phát âm privilege

Filter language and accent
filter
privilege phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈprɪvəlɪdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm privilege
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm privilege
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm privilege
    Phát âm của fishmael (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fishmael

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm privilege
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm privilege
    Phát âm của jeno (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  jeno

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm privilege
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của privilege

    • a special advantage or immunity or benefit not enjoyed by all
    • a right reserved exclusively by a particular person or group (especially a hereditary or official right)
    • (law) the right to refuse to divulge information obtained in a confidential relationship
  • Từ đồng nghĩa với privilege

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm privilege trong Tiếng Anh

privilege phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm privilege
    Phát âm của Kiat (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Kiat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm privilege
    Phát âm của Meurthable (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  Meurthable

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm privilege
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm privilege trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ privilege?
privilege đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ privilege privilege   [ar]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel