Cách phát âm protection

trong:
protection phát âm trong Tiếng Anh [en]
prəˈtekʃn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm protection Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm protection Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm protection Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protection trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • protection ví dụ trong câu

    • Protection and blessings

      phát âm Protection and blessings Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I wouldn't discourage children from playing rugby, but they need protection

      phát âm I wouldn't discourage children from playing rugby, but they need protection Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của protection

    • the activity of protecting someone or something
    • a covering that is intend to protect from damage or injury
    • defense against financial failure; financial independence
  • Từ đồng nghĩa với protection

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

protection phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm protection Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm protection Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protection trong Tiếng Khoa học quốc tế

protection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm protection Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm protection Phát âm của Kida (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm protection trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • protection ví dụ trong câu

    • La protection de cette région contre les gaz d'échappement peut être améliorée

      phát âm La protection de cette région contre les gaz d'échappement peut être améliorée Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle demande la protection de la loi dans cette affaire

      phát âm Elle demande la protection de la loi dans cette affaire Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Elle demande la protection de la loi dans cette affaire

      phát âm Elle demande la protection de la loi dans cette affaire Phát âm của azer123 (Nam từ Tunisia)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của protection

    • fait de protéger
    • celui qui protège, ce qui protège
    • action de patronner quelqu'un
  • Từ đồng nghĩa với protection

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel