Cách phát âm aegis

Filter language and accent
filter
aegis phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈiːdʒɪs
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aegis
    Phát âm của kaldim (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kaldim

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aegis

    • kindly endorsement and guidance
    • armor plate that protects the chest; the front part of a cuirass
  • Từ đồng nghĩa với aegis

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aegis trong Tiếng Anh

aegis phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm aegis
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aegis trong Tiếng Hà Lan

aegis phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm aegis
    Phát âm của gagliard (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  gagliard

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aegis trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel