Cách phát âm safety

Filter language and accent
filter
safety phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈseɪfti
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm safety
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm safety
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm safety
    Phát âm của evergreen (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  evergreen

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm safety
    Phát âm của migueld (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  migueld

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm safety
    Phát âm của mrogero (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mrogero

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của safety

    • the state of being certain that adverse effects will not be caused by some agent under defined conditions
    • a safe place
    • a device designed to prevent injury or accidents
  • Từ đồng nghĩa với safety

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm safety trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ safety?
safety đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ safety safety   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither