Cách phát âm sanctuary

Filter language and accent
filter
sanctuary phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsæŋktʃʊəri
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sanctuary
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sanctuary
    Phát âm của gwl_ (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gwl_

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sanctuary
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sanctuary
    Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  2Crow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm sanctuary
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sanctuary

    • a consecrated place where sacred objects are kept
    • a shelter from danger or hardship
    • area around the altar of a church for the clergy and choir; often enclosed by a lattice or railing
  • Từ đồng nghĩa với sanctuary

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sanctuary trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sanctuary?
sanctuary đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sanctuary sanctuary   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl