Cách phát âm temple

Filter language and accent
filter
temple phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtempl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm temple
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm temple
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temple
    Phát âm của norespnse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  norespnse

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temple
    Phát âm của AsDoTheDrones (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  AsDoTheDrones

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • temple ví dụ trong câu

    • Lotus temple

      phát âm Lotus temple
      Phát âm của hamsteralliance (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temple

    • place of worship consisting of an edifice for the worship of a deity
    • the flat area on either side of the forehead
    • an edifice devoted to special or exalted purposes
  • Từ đồng nghĩa với temple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temple trong Tiếng Anh

temple phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm temple
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temple
    Phát âm của buzenval (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  buzenval

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm temple
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temple

    • édifice consacré au culte d'une divinité
    • édifice du culte protestant
    • Temple histoire, ordre des chevaliers du temple
  • Từ đồng nghĩa với temple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temple trong Tiếng Pháp

temple phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm temple
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của temple

    • Calentar algo ligeramente, quitándole el frío.
    • Moderechor o suavizar la fuerza o intensidad de algo.
    • Calmar un estado de ánimo excitado o violento
  • Từ đồng nghĩa với temple

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temple trong Tiếng Tây Ban Nha

temple phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm temple
    Phát âm của marguasch (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  marguasch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temple trong Tiếng Catalonia

temple phát âm trong Tiếng Hê-brơ [he]
  • phát âm temple
    Phát âm của ShimonB (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  ShimonB

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm temple trong Tiếng Hê-brơ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ temple?
temple đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ temple temple   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature