Cách phát âm tabernacle

trong:
tabernacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtæbənækl̩
Accent:
    British
  • phát âm tabernacle Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tabernacle Phát âm của SophieBow (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabernacle trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tabernacle

    • the Mormon temple
    • (Judaism) a portable sanctuary in which the Jews carried the Ark of the Covenant on their exodus
    • (Judaism) the place of worship for a Jewish congregation
  • Từ đồng nghĩa với tabernacle

    • phát âm shrine shrine [en]
    • phát âm altar altar [en]
    • phát âm temple temple [en]
    • phát âm church church [en]
    • house of worship

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tabernacle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ta.bɛʁ.nakl
  • phát âm tabernacle Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabernacle trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của tabernacle

    • tente qui protégeait l'Arche d'alliance des anciens hébreux
    • coffret qui abrite les hosties consacrées

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable