Cách phát âm tabernacle

trong:
Filter language and accent
filter
tabernacle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtæbənækl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tabernacle
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tabernacle
    Phát âm của Thành viên Forvo vô danh Thành viên Forvo vô danh
    Phát âm của  Thành viên Forvo vô danh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tabernacle

    • the Mormon temple
    • (Judaism) a portable sanctuary in which the Jews carried the Ark of the Covenant on their exodus
    • (Judaism) the place of worship for a Jewish congregation
  • Từ đồng nghĩa với tabernacle

    • phát âm shrine
      shrine [en]
    • phát âm altar
      altar [en]
    • phát âm temple
      temple [en]
    • phát âm church
      church [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabernacle trong Tiếng Anh

tabernacle phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ta.bɛʁ.nakl
  • phát âm tabernacle
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tabernacle
    Phát âm của steinway87 (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  steinway87

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của tabernacle

    • tente qui protégeait l'Arche d'alliance des anciens hébreux
    • coffret qui abrite les hosties consacrées

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tabernacle trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tabernacle?
tabernacle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tabernacle tabernacle   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither