Cách phát âm altar

Filter language and accent
filter
altar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːltə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm altar
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm altar
    Phát âm của Lazukin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Lazukin

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm altar
    Phát âm của birdofparadox (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  birdofparadox

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của altar

    • the table in Christian churches where communion is given
    • a raised structure on which gifts or sacrifices to a god are made
  • Từ đồng nghĩa với altar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Anh

altar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm altar
    Phát âm của Pimienta (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  Pimienta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm altar
    Phát âm của ARTUR (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  ARTUR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của altar

    • Montículo, piedra o construcción elevada donde se celebran ritos religiosos como sacrificios, ofrendas, etc.
    • Ara (piedra consagrad
    • .
  • Từ đồng nghĩa với altar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Tây Ban Nha

altar phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɔːltə(r)
  • phát âm altar
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm altar
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • altar ví dụ trong câu

    • Verduner Altar

      phát âm Verduner Altar
      Phát âm của Strothteicher (Nam từ Đức)
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với altar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Đức

altar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm altar
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của altar

    • mesa onde se celebra o culto religioso
    • (fig) culto, adoração
    • mesa sagrada sobre a qual o sacerdote faz sacrifícios à divindade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Bồ Đào Nha

altar phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm altar
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Lombardi

altar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm altar
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Romania

altar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm altar
    Phát âm của miquelcabal (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  miquelcabal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Catalonia

altar phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm altar
    Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan) Nam từ Phần Lan
    Phát âm của  allaraz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Estonia

altar phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm altar
    Phát âm của ness1 (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  ness1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Veneto

altar phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm altar
    Phát âm của Asoss17 (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Asoss17

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm altar trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ altar?
altar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ altar altar   [gl]
  • Ghi âm từ altar altar   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh