Cách phát âm humor

Filter language and accent
filter
humor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhjuːmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm humor
    Phát âm của nellswell (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  nellswell

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humor
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • humor ví dụ trong câu

    • Deadpan humor

      phát âm Deadpan humor
      Phát âm của prinfrog (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • A salty sense of humor

      phát âm A salty sense of humor
      Phát âm của justinrleung (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humor

    • a message whose ingenuity or verbal skill or incongruity has the power to evoke laughter
    • the trait of appreciating (and being able to express) the humorous
    • a characteristic (habitual or relatively temporary) state of feeling
  • Từ đồng nghĩa với humor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Anh

humor phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  uˈmoɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm humor
    Phát âm của yelkoastur (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  yelkoastur

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humor

    • Líquido dentro del cuerpo de un animal o vegetal, que cumple una función biológica específica.
    • Estado anímico que repercute en la conducta o aspecto del afectado.
    • Condición anímica favorable para emprender algo.
  • Từ đồng nghĩa với humor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Tây Ban Nha

humor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm humor
    Phát âm của annahendrika (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  annahendrika

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humor
    Phát âm của iloeta (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  iloeta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Hà Lan

humor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm humor
    Phát âm của ajotasan (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ajotasan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm humor
    Phát âm của Marciacamara (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Marciacamara

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của humor

    • Ação de rir ou de fazer outra pessoa rir;
    • Característica ou atributo do que é engraçado ou divertido; graça, jocosidade ou jovialidade;
    • Ânimo, estado de espírito ou disposição de um indivíduo num dado momento;
  • Từ đồng nghĩa với humor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Bồ Đào Nha

humor phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm humor
    Phát âm của HenrikH71 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  HenrikH71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humor
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Đan Mạch

humor phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm humor
    Phát âm của intothenether (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  intothenether

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humor
    Phát âm của Odpadowo (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Odpadowo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Ba Lan

humor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm humor
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humor
    Phát âm của IchBinEs (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  IchBinEs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • humor ví dụ trong câu

Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Đức

humor phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm humor
    Phát âm của lszy (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  lszy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm humor
    Phát âm của Frankie (Nam từ Hungary) Nam từ Hungary
    Phát âm của  Frankie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Hungary

humor phát âm trong Tiếng Bosna [bs]
  • phát âm humor
    Phát âm của Amirbasic (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Amirbasic

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Bosna

humor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm humor
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Thụy Điển

humor phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm humor
    Phát âm của Martinpilot (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  Martinpilot

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Séc

humor phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm humor
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Luxembourg

humor phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm humor
    Phát âm của GoRoR (Nữ từ Thụy Sỹ) Nữ từ Thụy Sỹ
    Phát âm của  GoRoR

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Croatia

humor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm humor
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Catalonia

humor phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm humor
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Na Uy

humor phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm humor
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Ý

humor phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm humor
    Phát âm của Galebe (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Galebe

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Thổ

humor phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm humor
    Phát âm của ivbecka (Nam từ Slovakia) Nam từ Slovakia
    Phát âm của  ivbecka

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Slovakia

humor phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm humor
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm humor trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ humor?
humor đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ humor humor   [es - other]
  • Ghi âm từ humor humor   [ind]
  • Ghi âm từ humor humor   [pt - pt]
  • Ghi âm từ humor humor   [ast]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel