Cách phát âm pus

Filter language and accent
filter
pus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pʌs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm pus
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pus
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pus
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pus

    • the tenth month of the Hindu calendar
    • a fluid product of inflammation
  • Từ đồng nghĩa với pus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Anh

pus phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  py
  • phát âm pus
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pus

    • liquide résultant d'une inflammation ou d'une infection, contenant des débris cellulaires et des micro-organismes
  • Từ đồng nghĩa với pus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Pháp

pus phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm pus
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Đan Mạch

pus phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm pus
    Phát âm của tajoya (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  tajoya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm pus
    Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricnester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pus
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm pus
    Phát âm của mannus (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mannus

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của pus

    • líquido amarelo produzido por ferida infectada
    • líquido, em regra um tanto espesso, em que há grande quantidade de leucócitos alterados, proveniente de uma inflamação, e no qual se podem encontrar os micróbios que a produziram
    • popular matéria;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Bồ Đào Nha

pus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm pus
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm pus
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Hà Lan

pus phát âm trong Old Turkic [otk]
  • phát âm pus
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Old Turkic

pus phát âm trong Tiếng Klingon [tlh]
  • phát âm pus
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Klingon

pus phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm pus
    Phát âm của cymanteg (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  cymanteg

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Thổ

pus phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm pus
    Phát âm của snaek (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  snaek

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Na Uy

pus phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  pʌs
  • phát âm pus
    Phát âm của Skydrake (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Skydrake

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Ý

pus phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pus
    Phát âm của arinado (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  arinado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Romania

pus phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm pus
    Phát âm của esfinx (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  esfinx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Catalonia

pus phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm pus
    Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Malvarez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • pus ví dụ trong câu

    • criar pus

      phát âm criar pus
      Phát âm của alberbonillo (Nam từ Tây Ban Nha)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pus

    • Sustancia blanquecina o amarillenta producida por el cuerpo durante procesos infecciosos. Está compuesto, principalmente, por microorganismos muertos, glóbulos blancos muertos, y restos de tejido dañado.
  • Từ đồng nghĩa với pus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pus trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pus?
pus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pus pus   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion