Cách phát âm maturation

Filter language and accent
filter
maturation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌmætjʊˈreɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm maturation
    Phát âm của roy_e17 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  roy_e17

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm maturation
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maturation

    • coming to full development; becoming mature
    • (biology) the process of an individual organism growing organically; a purely biological unfolding of events involved in an organism changing gradually from a simple to a more complex level
    • (medicine) the formation of morbific matter in an abscess or a vesicle and the discharge of pus
  • Từ đồng nghĩa với maturation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maturation trong Tiếng Anh

maturation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm maturation
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của maturation

    • processus qui conduit à la maturité, au complet développement d'un organisme ou d'une faculté
    • mûrissage, processus par lequel un fruit devient mûr
    • évolution d'un abcès vers la suppuration
  • Từ đồng nghĩa với maturation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm maturation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ maturation?
maturation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ maturation maturation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave