Cách phát âm unfolding

Filter language and accent
filter
unfolding phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈfəʊldɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm unfolding
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unfolding
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unfolding

    • a developmental process
  • Từ đồng nghĩa với unfolding

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unfolding trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unfolding?
unfolding đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unfolding unfolding   [en - uk]
  • Ghi âm từ unfolding unfolding   [en - usa]
  • Ghi âm từ unfolding unfolding   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel