Cách phát âm opening

Filter language and accent
filter
opening phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈəʊpənɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm opening
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm opening
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opening

    • an open or empty space in or between things
    • a ceremony accompanying the start of some enterprise
    • becoming open or being made open
  • Từ đồng nghĩa với opening

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opening trong Tiếng Anh

opening phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm opening
    Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Scoub

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opening trong Tiếng Hà Lan

opening phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm opening
    Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  Moosh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opening trong Tiếng Afrikaans

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ opening?
opening đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ opening opening   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany