Cách phát âm opening

opening phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈəʊpənɪŋ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm opening Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm opening Phát âm của paulzag (Nam từ Úc)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opening trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • opening ví dụ trong câu

    • In which bank would you recommend me opening an account?

      phát âm In which bank would you recommend me opening an account? Phát âm của Kirstyn (Nữ từ Úc)
    • The opening ceremony of the Olympic Games was amazing!

      phát âm The opening ceremony of the Olympic Games was amazing! Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của opening

    • an open or empty space in or between things
    • a ceremony accompanying the start of some enterprise
    • becoming open or being made open
  • Từ đồng nghĩa với opening

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

opening phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm opening Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opening trong Tiếng Hà Lan

opening phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm opening Phát âm của Moosh (Nữ từ New Zealand)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm opening trong Tiếng Afrikaans

opening đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ opening opening [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ opening?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry