Cách phát âm infection

trong:
Filter language and accent
filter
infection phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈfekʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm infection
    Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  bananaman

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm infection
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm infection
    Phát âm của sebstar (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  sebstar

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infection
    Phát âm của f00000f (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  f00000f

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infection

    • the pathological state resulting from the invasion of the body by pathogenic microorganisms
    • (phonetics) the alteration of a speech sound under the influence of a neighboring sound
    • (medicine) the invasion of the body by pathogenic microorganisms and their multiplication which can lead to tissue damage and disease
  • Từ đồng nghĩa với infection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infection trong Tiếng Anh

infection phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.fɛk.sjɔ̃
  • phát âm infection
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm infection
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của infection

    • contamination par un agent pathogène
    • émanations puantes et malfaisantes
    • familièrement chose infecte inspirant le dégoût
  • Từ đồng nghĩa với infection

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm infection trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter