Cách phát âm contamination

Filter language and accent
filter
contamination phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kənˌtæmɪˈneɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm contamination
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm contamination
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm contamination
    Phát âm của KipYellowjacket (Nam từ Áo) Nam từ Áo
    Phát âm của  KipYellowjacket

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm contamination
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • contamination ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contamination

    • the state of being contaminated
    • a substance that contaminates
    • the act of contaminating or polluting; including (either intentionally or accidentally) unwanted substances or factors
  • Từ đồng nghĩa với contamination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contamination trong Tiếng Anh

contamination phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm contamination
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của contamination

    • dans l'Antiquité, à Rome, compilation de comédies grecques en une seule comédie
    • propagation d'une maladie, fait d'être contaminé, d'avoir reçu une maladie
    • infection d'un fichier, d'un programme par un virus
  • Từ đồng nghĩa với contamination

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contamination trong Tiếng Pháp

contamination phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm contamination
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm contamination trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ contamination?
contamination đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ contamination contamination   [en - other]
  • Ghi âm từ contamination contamination   [vi]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither