Cách phát âm corruption

Filter language and accent
filter
corruption phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  kəˈrʌpʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm corruption
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm corruption
    Phát âm của Stan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Stan

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm corruption
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corruption

    • lack of integrity or honesty (especially susceptibility to bribery); use of a position of trust for dishonest gain
    • in a state of progressive putrefaction
    • decay of matter (as by rot or oxidation)
  • Từ đồng nghĩa với corruption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corruption trong Tiếng Anh

corruption phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm corruption
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của corruption

    • pourrissement
    • moralement, dépravation, perversion
    • fait de soudoyer, de suborner une autorité afin d'en tirer quelque avantage
  • Từ đồng nghĩa với corruption

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm corruption trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ corruption?
corruption đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ corruption corruption   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl