Cách phát âm extortion

Filter language and accent
filter
extortion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈstɔːʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extortion
    Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seepest

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extortion

    • an exorbitant charge
    • unjust exaction (as by the misuse of authority)
    • the felonious act of extorting money (as by threats of violence)
  • Từ đồng nghĩa với extortion

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extortion trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extortion?
extortion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extortion extortion   [en]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel