Cách phát âm bribe

Filter language and accent
filter
bribe phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  braɪb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bribe
    Phát âm của tklemm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tklemm

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bribe
    Phát âm của GirlLibrarian (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  GirlLibrarian

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bribe
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bribe
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bribe

    • payment made to a person in a position of trust to corrupt his judgment
    • make illegal payments to in exchange for favors or influence
  • Từ đồng nghĩa với bribe

    • phát âm buy
      buy [en]
    • phát âm grease
      grease [en]
    • phát âm corrupt
      corrupt [en]
    • phát âm buy off
      buy off [en]
    • phát âm fix
      fix [en]
    • phát âm entice
      entice [en]
    • phát âm have
      have [en]
    • phát âm lure
      lure [en]
    • phát âm bait
      bait [en]
    • phát âm compensation
      compensation [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bribe trong Tiếng Anh

bribe phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bribe
    Phát âm của kongurlo (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  kongurlo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bribe
    Phát âm của SunakoChan (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  SunakoChan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bribe
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bribe

    • reste de repas, d'aliment
    • fragment d'un ensemble
  • Từ đồng nghĩa với bribe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bribe trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bribe?
bribe đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bribe bribe   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither