Cách phát âm compensation

Filter language and accent
filter
compensation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒmpenˈseɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm compensation
    Phát âm của danigirl789 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danigirl789

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm compensation
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compensation

    • something (such as money) given or received as payment or reparation (as for a service or loss or injury)
    • (psychiatry) a defense mechanism that conceals your undesirable shortcomings by exaggerating desirable behaviors
    • the act of compensating for service or loss or injury
  • Từ đồng nghĩa với compensation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compensation trong Tiếng Anh

compensation phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kɔ̃.pɑ̃.sa.sjɔ̃
  • phát âm compensation
    Phát âm của Musicienne69 (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Musicienne69

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của compensation

    • fait de compenser, d'équilibrer
    • échange, dédommagement
    • mécanisme d'équilibre comptable
  • Từ đồng nghĩa với compensation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm compensation trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ compensation?
compensation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ compensation compensation   [en - uk]
  • Ghi âm từ compensation compensation   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork