Cách phát âm indemnification

trong:
Filter language and accent
filter
indemnification phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˌdemnɪfɪˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm indemnification
    Phát âm của Kraig (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Kraig

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indemnification

    • a sum of money paid in compensation for loss or injury
    • an act of compensation for actual loss or damage or for trouble and annoyance
  • Từ đồng nghĩa với indemnification

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indemnification trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel