Cách phát âm settlement

trong:
Filter language and accent
filter
settlement phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsetlmənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm settlement
    Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sydney

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm settlement
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của settlement

    • a body of people who settle far from home but maintain ties with their homeland; inhabitants remain nationals of their home state but are not literally under the home state's system of government
    • a community of people smaller than a town
    • a conclusive resolution of a matter and disposition of it
  • Từ đồng nghĩa với settlement

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm settlement trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ settlement?
settlement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ settlement settlement   [en - uk]
  • Ghi âm từ settlement settlement   [en - usa]
  • Ghi âm từ settlement settlement   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl