Cách phát âm settlement

trong:
settlement phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈsetlmənt
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm settlement Phát âm của sydney (Nữ từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm settlement Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm settlement trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • settlement ví dụ trong câu

    • A bad settlement is better than a good lawsuit

      phát âm A bad settlement is better than a good lawsuit Phát âm của Chellla (Nữ từ Nam Phi)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của settlement

    • a body of people who settle far from home but maintain ties with their homeland; inhabitants remain nationals of their home state but are not literally under the home state's system of government
    • a community of people smaller than a town
    • a conclusive resolution of a matter and disposition of it
  • Từ đồng nghĩa với settlement

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

settlement đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ settlement settlement [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ settlement?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel