Cách phát âm conclusion

conclusion phát âm trong Tiếng Anh [en]
kənˈkluːʒn̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm conclusion Phát âm của beagle3429 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conclusion Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm conclusion Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclusion trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • conclusion ví dụ trong câu

    • The doctor needs to carry out a full examination before coming to a conclusion

      phát âm The doctor needs to carry out a full examination before coming to a conclusion Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • This, surely, is the conclusion

      phát âm This, surely, is the conclusion Phát âm của jwillrn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conclusion

    • a position or opinion or judgment reached after consideration
    • an intuitive assumption
    • the temporal end; the concluding time
  • Từ đồng nghĩa với conclusion

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

conclusion phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm conclusion Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm conclusion Phát âm của gwendolineguerineau3 (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclusion trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • conclusion ví dụ trong câu

    • en venir à la conclusion

      phát âm en venir à la conclusion Phát âm của Emmalbv (Nữ từ Pháp)
    • Il faut toujours une introduction et une conclusion à un exposé

      phát âm Il faut toujours une introduction et une conclusion à un exposé Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của conclusion

    • fait de conclure, terminaison, achèvement
    • fin d'un texte, d'un ouvrage, d'une affaire
  • Từ đồng nghĩa với conclusion

conclusion phát âm trong Tiếng Veneto [vec]
  • phát âm conclusion Phát âm của ness1 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm conclusion trong Tiếng Veneto

conclusion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ conclusion conclusion [en] Bạn có biết cách phát âm từ conclusion?

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany