Cách phát âm close

trong:
Filter language and accent
filter
close phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm close
    Phát âm của hairybaw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hairybaw

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm close trong Tiếng Scotland

close phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm close
    Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  LiliDemai

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm close
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm close
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của close

    • fermée, bouchée
    • autour de laquelle est placée une clôture
    • terminée, achevée
  • Từ đồng nghĩa với close

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm close trong Tiếng Pháp

close phát âm trong Tiếng Anh [en]
1
close  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  kləʊz
  • Đang chờ phát âm
2
close  [Adverb]
Đánh vần theo âm vị:  kloʊs
  • Đang chờ phát âm
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của close

    • the temporal end; the concluding time
    • the last section of a communication
    • the concluding part of any performance
  • Từ đồng nghĩa với close

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ close?
close đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ close
    • close [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ close
    • close [Verb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ close
    • close [Verb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ close
    • close [Adverb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ close
    • close [Adverb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ close
    • close [Adverb]
      [en - other]
  • Ghi âm từ close close   [es - es]
  • Ghi âm từ close close   [es - latam]
  • Ghi âm từ close close   [es - other]
  • Ghi âm từ close close   [gv]

Từ ngẫu nhiên: Milngaviebairnsassenachstrathavenbawbag