Cách phát âm close

trong:
close phát âm trong Tiếng Anh [en]
kləʊz (verb); kloʊs (adverb)
    American
  • phát âm close Phát âm của ccerva (Nữ từ Hoa Kỳ)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm close Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm close Phát âm của antspants (Nam từ Úc)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm close Phát âm của kithuis (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm close trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • close ví dụ trong câu

    • What time do they close?

      phát âm What time do they close? Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • What time do they close?

      phát âm What time do they close? Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • What time do they close?

      phát âm What time do they close? Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • What time do they close?

      phát âm What time do they close? Phát âm của aguazul (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • What time do you close today?

      phát âm What time do you close today? Phát âm của lisa4 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • What time do you close today?

      phát âm What time do you close today? Phát âm của sophististicatedspeedboat (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của close

    • the temporal end; the concluding time
    • the last section of a communication
    • the concluding part of any performance
  • Từ đồng nghĩa với close

    • phát âm approach approach [en]
    • phát âm near near [en]
    • phát âm narrow narrow [en]
    • phát âm connection connection [en]
    • phát âm junction junction [en]
    • phát âm union union [en]
    • close in on
    • come closer
    • draw near
    • come together

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

close phát âm trong Tiếng Scotland [sco]
  • phát âm close Phát âm của hairybaw (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm close trong Tiếng Scotland

close phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm close Phát âm của LiliDemai (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm close Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm close Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm close trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của close

    • fermée, bouchée
    • autour de laquelle est placée une clôture
    • terminée, achevée
  • Từ đồng nghĩa với close

    • phát âm fermée fermée [fr]
    • phát âm enfermée enfermée [fr]
    • clôturée
    • emballée
close đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ close close [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ close?
  • Ghi âm từ close close [gv] Bạn có biết cách phát âm từ close?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato