Cách phát âm deduction

trong:
Filter language and accent
filter
deduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈdʌkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deduction
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm deduction
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deduction

    • a reduction in the gross amount on which a tax is calculated; reduces taxes by the percentage fixed for the taxpayer's income bracket
    • an amount or percentage deducted
    • something that is inferred (deduced or entailed or implied)
  • Từ đồng nghĩa với deduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deduction trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deduction?
deduction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deduction deduction   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt