Cách phát âm rebate

Filter language and accent
filter
rebate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈriːbeɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rebate
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rebate
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rebate

    • a refund of some fraction of the amount paid
    • a rectangular groove made to hold two pieces together
    • give a reduction in the price during a sale
  • Từ đồng nghĩa với rebate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rebate trong Tiếng Anh

rebate phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm rebate
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rebate

    • Ação ou resultado de rebater;
    • Redução ou desconto.
    • ato ou efeito de rebater
  • Từ đồng nghĩa với rebate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rebate trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rebate?
rebate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rebate rebate   [es - es]
  • Ghi âm từ rebate rebate   [es - latam]
  • Ghi âm từ rebate rebate   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel