Cách phát âm reduction

Filter language and accent
filter
reduction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈdʌkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm reduction
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm reduction
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của reduction

    • the act of decreasing or reducing something
    • any process in which electrons are added to an atom or ion (as by removing oxygen or adding hydrogen); always occurs accompanied by oxidation of the reducing agent
    • the act of reducing complexity
  • Từ đồng nghĩa với reduction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reduction trong Tiếng Anh

reduction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm reduction
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm reduction trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ reduction?
reduction đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ reduction reduction   [en - uk]
  • Ghi âm từ reduction reduction   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl