Cách phát âm decline

decline phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈklaɪn
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm decline Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm decline Phát âm của Hynexius (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm decline trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • decline ví dụ trong câu

    • Global decline of absolute monarchies

      phát âm Global decline of absolute monarchies Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • I must respectfully decline to tell you

      phát âm I must respectfully decline to tell you Phát âm của thorr18 (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của decline

    • change toward something smaller or lower
    • a condition inferior to an earlier condition; a gradual falling off from a better state
    • a gradual decrease; as of stored charge or current
  • Từ đồng nghĩa với decline

    • phát âm condescend condescend [en]
    • phát âm debase debase [en]
    • phát âm stoop stoop [en]
    • phát âm descent descent [en]
    • phát âm pitch pitch [en]
    • phát âm declivity declivity [en]
    • phát âm dip dip [en]
    • phát âm hill hill [en]
    • phát âm incline incline [en]
    • lower oneself

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

decline đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ decline decline [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ decline?
  • Ghi âm từ decline decline [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ decline?

Từ ngẫu nhiên: catthreebananabookTuesday