Cách phát âm condescend

Filter language and accent
filter
condescend phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌkɒndɪˈsend
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm condescend
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của condescend

    • behave in a patronizing and condescending manner
    • do something that one considers to be below one's dignity
    • debase oneself morally, act in an undignified, unworthy, or dishonorable way
  • Từ đồng nghĩa với condescend

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm condescend trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ condescend?
condescend đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ condescend condescend   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril