Cách phát âm submit

trong:
submit phát âm trong Tiếng Anh [en]
səbˈmɪt
    Âm giọng Anh
  • phát âm submit Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm submit Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm submit Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm submit Phát âm của leahpederson (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm submit trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • submit ví dụ trong câu

    • I need to submit this application by tomorrow

      phát âm I need to submit this application by tomorrow Phát âm của adoetye (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của submit

    • refer for judgment or consideration
    • put before
    • yield to the control of another
  • Từ đồng nghĩa với submit

    • phát âm succumb succumb [en]
    • phát âm defer defer [en]
    • phát âm bow bow [en]
    • phát âm accede accede [en]
    • phát âm comply comply [en]
    • phát âm abide abide [en]
    • phát âm volunteer volunteer [en]
    • phát âm suggest suggest [en]
    • relinquish (formal)
    • proffer (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord