Cách phát âm bow

bow phát âm trong Tiếng Anh [en]
baʊ , bəʊ
    British
  • phát âm bow Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bow Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm bow Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bow Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bow trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • bow ví dụ trong câu

    • I must bow in reverence

      phát âm I must bow in reverence Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Bow Street is a street in London, as well as a historic court.

      phát âm Bow Street is a street in London, as well as a historic court. Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bow

    • a knot with two loops and loose ends; used to tie shoelaces
    • a slightly curved piece of resilient wood with taut horsehair strands; used in playing certain stringed instruments
    • front part of a vessel or aircraft
  • Từ đồng nghĩa với bow

    • phát âm curve curve [en]
    • phát âm inflect inflect [en]
    • phát âm buckle buckle [en]
    • phát âm bend bend [en]
    • phát âm nod nod [en]
    • phát âm curtsy curtsy [en]
    • phát âm kowtow kowtow [en]
    • phát âm dip dip [en]
    • phát âm stoop stoop [en]
    • reverence (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant