- Đang chờ phát âm
-
phát âm bowPhát âm của padme_holme (Nữ từ Úc) Nữ từ ÚcPhát âm của padme_holme
User information
Follow
4 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
bow ví dụ trong câu
-
Bow Street is a street in London, as well as a historic court.
phát âm Bow Street is a street in London, as well as a historic court.Phát âm của SuperMom (Nữ từ Hoa Kỳ)
-
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bow trong Tiếng Anh