Filter language and accent
filter
bow phát âm trong Tiếng Anh [en]
1
bow  [Verb]
Đánh vần theo âm vị:  baʊ
  • Đang chờ phát âm
2
bow  [Noun]
Đánh vần theo âm vị:  bəʊ
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bow
    Phát âm của padme_holme (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  padme_holme

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bow trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bow

    • a knot with two loops and loose ends; used to tie shoelaces
    • a slightly curved piece of resilient wood with taut horsehair strands; used in playing certain stringed instruments
    • front part of a vessel or aircraft
  • Từ đồng nghĩa với bow

    • phát âm curve
      curve [en]
    • phát âm inflect
      inflect [en]
    • phát âm buckle
      buckle [en]
    • phát âm bend
      bend [en]
    • phát âm nod
      nod [en]
    • phát âm curtsy
      curtsy [en]
    • phát âm kowtow
      kowtow [en]
    • phát âm dip
      dip [en]
    • phát âm stoop
      stoop [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bow?
bow đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bow
    • bow [Verb]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ bow
    • bow [Verb]
      [en - usa]
  • Ghi âm từ bow
    • bow [Noun]
      [en - uk]
  • Ghi âm từ bow
    • bow [Noun]
      [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl