Cách phát âm patronise

trong:
Filter language and accent
filter
patronise phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpatrəˌnaɪz; US: peɪ/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm patronise
    Phát âm của sweetie_candykim (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sweetie_candykim

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm patronise
    Phát âm của daniela1perri (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  daniela1perri

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patronise

    • do one's shopping at; do business with; be a customer or client of
    • assume sponsorship of
    • treat condescendingly
  • Từ đồng nghĩa với patronise

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patronise trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ patronise?
patronise đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patronise patronise   [en - uk]
  • Ghi âm từ patronise patronise   [en - usa]
  • Ghi âm từ patronise patronise   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen